histocompatibility complex

histocompatibility complex

The histocompatibility complex consists of specific genes that produce proteins on the surface of a cell to help the immune system recognize it.

Định nghĩa

Danh từ: Phức hợp tương thích (histocompatibility complex) một nhóm gồm năm mươi gen trở lên nằm trên nhiễm sắc thể số 6 của người, mã hóa cho các protein trên bề mặt tế bào. Các protein này đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch, giúp hệ thống miễn dịch nhận diện tế bào của cơ thể (tự thân) phân biệt với tế bào lạ (như vi khuẩn, virus, hoặc cấy ghép).

dụ sử dụng
  • (Phức hợp tương thích rất cần thiết để hệ miễn dịch phân biệt tế bào tự thân với tế bào không phải tự thân.)
  • (Việc khớp phức hợp tương thích giữa người hiến người nhận rất quan trọng để ghép tạng thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Major histocompatibility complex (MHC): thuật ngữ chuyên ngành thường được dùng thay cho "histocompatibility complex", đặc biệt trong sinh học miễn dịch, để chỉ phức hợp gen này.

    • The major histocompatibility complex (MHC) is divided into three classes: class I, class II, and class III. (Phức hợp tương thích chính (MHC) được chia thành ba lớp: lớp I, lớp II lớp III.)
  • Histocompatibility complex molecules: các phân tử protein do phức hợp này mã hóa.

    • Histocompatibility complex molecules present antigens to T cells. (Các phân tử của phức hợp tương thích trình diện kháng nguyên cho tế bào T.)
Biến thể từ gần giống
  • Histocompatibility (danh từ): khả năng tương thích .
    • Histocompatibility testing is done before organ transplants. (Xét nghiệm tương thích được thực hiện trước khi ghép tạng.)
  • Complex (danh từ): phức hợp, tổ hợp.
  • MHC (viết tắt): viết tắt của "major histocompatibility complex".
Từ đồng nghĩa
  • Major histocompatibility complex (MHC): phức hợp tương thích chính (thuật ngữ chuyên ngành).
  • HLA system (Human Leukocyte Antigen system): hệ thống kháng nguyên bạch cầu người, một tên gọi khác của phức hợp nàyngười.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs đặc thù cho từ này do tính chất chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)